dorothy bag

/'dɔrəθibæg/
Học thuật
Thân thiện
dorothy bag

A woman carries a small dorothy bag by its wrist strap.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Túi đeo tay của phụ nữ: Một loại túi xách nhỏ, thường dành cho phụ nữ, đặc điểm một vòng hoặc quai đeocổ tay để tiện mang theo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She carried her lipstick and keys in a delicate dorothy bag. ( ấy đựng son môi chìa khóa trong một chiếc túi dorothy tinh xảo.)
    • The vintage dorothy bag matched her dress perfectly. (Chiếc túi doroty cổ điển rất hợp với chiếc váy của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a beaded dorothy bag": một chiếc túi dorothy được đính hạt.
    • Her grandmother gave her a beautiful beaded dorothy bag. (Bà cô ấy đã tặng một chiếc túi dorothy đính hạt rất đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Handbag (n): túi xách tay (nói chung).
  • Clutch bag (n): túi xách cầm tay, không quai dài.
  • Wristlet (n): một loại túi nhỏ dây đeo cổ tay, khá giống với "dorothy bag".
Từ đồng nghĩa
  • Wrist bag: túi đeo cổ tay.
  • Evening bag: túi xách dự tiệc (thường nhỏ trang trọng, có thể quai đeo cổ tay).
dorothy bag

A woman carries a small dorothy bag by its wrist strap.

danh từ
  1. túi đeo ( vòng đeocổ tay, của phụ nữ)